dough mixer

/'dou'miksə/
Học thuật
Thân thiện
dough mixer

A baker uses a dough mixer to prepare bread dough.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy nhào bột: Một thiết bị khí hoặc điện được sử dụng để trộn, nhào kết hợp các thành phần (như bột , nước, men, muối) để tạo thành một khối bột nhão đồng nhất, thường dùng trong làm bánh mì, bánh ngọt hoặc pizza.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bakery uses a large industrial dough mixer to prepare bread for the entire city. (Tiệm bánh sử dụng một máy nhào bột công nghiệp lớn để chuẩn bị bánh mì cho cả thành phố.)
    • For home baking, a small electric dough mixer can save you a lot of time and effort. (Để nướng bánh tại nhà, một máy nhào bột điện nhỏ có thể tiết kiệm cho bạn rất nhiều thời gian công sức.)
    • He forgot to attach the dough hook to the dough mixer before turning it on. (Anh ấy quên gắn que nhào bột vào máy nhào bột trước khi bật lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stand mixer with a dough hook": Máy trộn để bàn kèm que nhào bột, một loại máy nhào bột phổ biến trong gia đình.
    • A stand mixer with a dough hook is versatile for both whipping cream and kneading bread dough. (Máy trộn để bàn que nhào bột rất đa năng, vừa có thể đánh kem tươi vừa có thể nhào bột bánh mì.)
Biến thể từ gần giống
  • Mixer (n): Máy trộn (nghĩa chung, có thể dùng để trộn nhiều thứ khác ngoài bột).
  • Kneader (n): Máy nhào, thiết bị nhào (thường dùng trong bối cảnh công nghiệp).
  • Dough (n): Bột nhào, bột nhão (khối bột đã được nhào trộn).
Từ đồng nghĩa
  • Dough kneader: Máy nhào bột.
  • Bread mixer: Máy trộn bột bánh mì (nhấn mạnh mục đích cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "dough mixer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan đến "dough mixer")

dough mixer

A baker uses a dough mixer to prepare bread dough.

danh từ
  1. máy nhào bột